Skip to main content

MỘT SỐ LƯU Ý KHI PHỎNG VẤN XIN VIỆC

1. Từ vựng và cách trả lời câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông minh nhất

Đa số người Việt khi nhắc đến ” câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh” vẫn còn khá sợ sệt. Phần vì thiếu tự tin khi nói tiếng Anh, phần vì không chắc vốn từ vựng cần thiết, và cả nhiều yếu tố khác nữa. Nhưng trong thời đại hội nhập quốc tế như hiện nay, hầu hết các công ty đều yêu cầu trình độ tiếng Anh của ứng viên phải từ khá trở lên. Và phỏng vấn bằng tiếng Anh là điều tất yếu để nhà tuyển dụng có thể đánh giá đều đó.
Hãy gạt đi nỗi sợ, và đọc bài dưới đây để được trang bị vốn từ vựng cần thiết và cách trả lời các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông minh nhất nhé!

TỪ VỰNG CẦN THIẾT KHI PHỎNG VẤN BẰNG TIẾNG ANH

  1. Personal details/ information: thông tin cá nhân
  2. Work ethic: đạo đức nghề nghiệp
  3. Hire: thuê, tuyển
  4. Company: công ty
  5. Corporation: tập đoàn
  6. Interpersonal skills: kỹ năng giao tiếp
  7. Teamwork: kỹ năng làm việc nhóm
  8. Logical/ Critical thinking: Tư duy logic/ phản biện
  9. Problem-solving skill: kỹ năng giải quyết vấn đề
  10. Presentation skills: kỹ năng thuyết trình
  11. Colleague: đồng nghiệp
  12. Good fit: người phù hợp
  13. Employer: nhà tuyển dụng
  14. Employee: người ứng tuyển
  15. Recruitment: đợt tuyển dụng
  16. Strength: thế mạnh
  17. Weakness: điểm yếu
  18. Potential: tiềm năng, triển vọng
  19. Manage/ Arrange: quản lý, sắp xếp
  20. Organize: tổ chức
  21. Active: năng động, chủ động
  22. Describe: mô tả
  23. Work style: phong cách làm việc
  24. Challenge: thách thức
  25. Oppotunity: cơ hội
  26. Pressure: áp lực
  27. Experience: trải nghiệm
  28. Supervisor: người giám sát
  29. Manager: người quản lý
  30. Aim/ Goal: mục tiêu
  31. Ambitious: có tham vọng
  32. Orientation: định hướng
  33. Creative/ Think out of the box: sáng tạo
  34. Growth: sự phát triển, tăng trưởng
  35. Responsibility: trách nhiệm
  36. Responsible: có trách nhiệm
  37. Suitable: phù hợp
  38. Knowledge: kiến thức
  39. Personality: tính cách, phẩm chất
  40. Passion: đam mê
  41. Positive: tích cực
  42. Well-organized: ngăn nắp, tổ chức tốt
  43. Reliable/ Dependable: đáng tin cậy
  44. Honest: trung thực
  45. Dedicated: cống hiến, tận tụy
  46. Hard-working: chăm chỉ
  47. Experience: kinh nghiệm
  48. Professional: chuyên nghiệp
  49. Team player: người cùng đội
  50. Team leader: đội trưởng

CÁCH TRẢ LỜI CÂU HỎI PHỎNG VẤN TIẾNG ANH THÔNG MINH

  1. Tell me about yourself. (Hãy giới thiệu về bản thân bạn.)Nhìn qua thì câu hỏi này có vẻ đơn giản nhất, nhưng thực chất lại là câu hỏi quan trọng nhất. Vì nó là mở đầu của cuộc phỏng vấn, và tạo cho nhà tuyển dụng ấn tượng ban đầu về con người bạn. Nhà tuyển dụng có hình dung tốt hay xấu về bạn phụ thuộc rất lớn vào cách bạn trả lời câu hỏi này có khéo léo không.

    Thông thường, bạn sẽ giới thiệu qua về tên tuổi, ngành học, tính cách, kinh nghiệm và một số mục tiêu, mong muốn của bản thân.
    Ví dụ:
    – I am ABC. I grew up in Viet Nam and studied finance. I’m a hard worker and I like to take on various challenges to improve my skills. I also love reading and bicycling in free time.
    (Tôi là ABC. Tôi lớn lên tại Việt Nam và theo học ngành tài chính. Tôi là một người chăm chỉ và muốn đón nhận nhiều thử thách khác nhau để trau dồi các kỹ năng. Tôi cũng thích đọc sách và đạp xe vào thời gian rảnh.)
    Tuy nhiên nếu chỉ trả lời như trên thì chắc chắn chẳng gây được ấn tượng với nhà tuyển dụng. Vậy nên hãy chú ý 5 cách bắt đầu ấn tượng đối với loại câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này ngay sau đây:
    – I can summarize myself/ who I am in three words. (Tôi có thể khái quát bản thân trong 3 từ)
    Câu này sẽ gây sự chú ý của nhà tuyển dụng ngay lập tức, đồng thời thể hiện sự súc tích và khả năng nắm bắt vấn đề của bạn rất tốt.
    – People who know me best say that I’m … (Những người biết tôi rõ nhất thường bảo tôi là …)
    Câu trả lời này cho thấy bạn là người khách quan và có sự tự nhận thức về bản thân mình.
    – When I was 6 years old, I always wanted to … (Từ khi 6 tuổi tôi đã luôn muốn …)
    Điều này thể hiện bạn hoàn toàn có tầm nhìn, sự chuẩn bị và nghiêm túc đối với công việc này từ rất lâu, chứ không phải một quyết định bồng bột.
    – The compliment people give me most frequently is … (Lời khen mà mọi người hay nói với tôi nhất là…)
    Đây là một lời chứng thực khách quan, và cho thấy khả năng lắng nghe và tiếp nhận các phản hồi của bạn.
    – The quotation I live my life by is … (Châm ngôn sống của cuộc đời tôi là…)
    Câu trả lời chứng minh nhận thức, sự hiểu biết và khả năng muốn vươn cao của bạn.
    1. What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?)

    Đến câu hỏi này bạn đã có thể nói sâu hơn về các ưu điểm, thế mạnh và triển vọng đối với công việc của bạn. Tuy nhiên nhiều quá cũng không tốt. Hãy chắt lọc những thế mạnh thiết thực và phù hợp với công việc nhất. Nếu không có thể nhà tuyển dụng sẽ nghĩ bạn là kẻ khoa trương và không biết kiềm chế bản thân đấy.
    Ví dụ:
    – I’ve always been a great team player. I’m good at keeping a team together and producing quality work.
    (Tôi luôn là một người đồng đội tuyệt vời. Tôi làm tốt trong việc kết nối nhóm với nhau và đạt được chất lượng công việc.)
    – I learn quickly and love challenges.
    (Tôi học hỏi nhanh và thích thử thách.)
    – I always pay attention to details and get the job done well.
    (Tôi luôn chú ý đến từng chi tiết và hoàn thành tốt công việc.)
    1. Why did you leave your last job? (Tại sao bạn lại nghỉ công việc trước?)

    Đây là loại câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh đòi hỏi bạn phải trả lời thật khéo léo, nếu không sẽ khiến nhà tuyển dụng nghĩ rằng bạn là người thiếu cam kết gắn bó với công việc. Khéo léo ở đây không có nghĩa là bịa lý do và nói dối. Hãy cứ trung thực và nói những điều cần thiết. Ngầm thể hiện được bạn là người có mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng thì càng tốt.
    Ví dụ:
    – I thought I was not suitable for the previous boring working environment. I really want to experience new things.
    (Tôi nghĩ là mình không phù hợp với môi trường làm việc nhàm chán lúc trước. Tôi thực sự muốn trải nghiệm nhiều điều mới hơn.)
    – I wanted to focus on finding a job where I can grow professionally.
    (Tôi muốn tập trung tìm một công việc có thể giúp mình phát triển một cách chuyên nghiệp.)
    1. What are your negative traits? (Những hạn chế của bạn là gì?)

    Câu hỏi này cũng cần bạn phải chọn lựa và trả lời thông minh. Và tốt nhất hãy kèm theo cách khắc phục các nhược điểm để nhà tuyển dụng nhìn thấy quyết tâm và sự đầu tư nghiêm túc cho công việc của bạn.
    Ví dụ:
    – I usually focus on details instead of the bigger picture. So now I’m learning how to focus on the overall progress as well. (Tôi thường quá chú tâm vào chi tiết mà không chú ý đến toàn cảnh. Vậy nên bây giờ tôi đang học cách nhìn chung hơn vào toàn bộ quá trình.)
    – It seemed to be bad, but in college I found that I procrastinated a lot. I realized this problem, and I’m working on it by finishing my work ahead of schedule. (Điều này có vẻ là xấu, nhưng khi học đại học tôi thấy rằng bản thân rất hay chần chừ. Tôi đã nhận ra vấn đề này, và tôi đang cải thiện nó bằng cách hoàn thành công việc trước thời hạn.)
    1. What are your short-term and long-term goals? (Mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của bạn là gì?)

    Qua câu hỏi này nhà tuyển dụng có thể đánh giá về kế hoạch cũng như tầm nhìn của bạn. Vậy nên câu trả lời cần phải rõ ràng, rành mạnh và có định hướng. Mục tiêu ngắn hạn chắc chắn phải có, còn dài hạn thì có thể bạn chưa xác định được. Không sao, hãy cứ tỏ rõ quan điểm rằng bạn muốn trải nghiệm nhiều hơn và tìm ra đam mê thực sự của mình trước khi xác định mục tiêu dài hạn chẳng hạn.
    Ví dụ:
    – In short term, I want to learn the basics of marketing and experience the real market as much as possible. So I can grow as a market analyst, which is my long-term goal.
    (Trong ngắn hạn, tôi muốn học những điều cơ bản của marketing và trải nghiệm thị trường thực tế càng nhiều càng tốt. Từ đó tôi có thể trở thành chuyên gia phân tích thị trường, đó là mục tiêu dài hạn của tôi.)
    – I want to become a valued employee of a company in advance. I want to make difference and I’m willing to work hard to achieve my goal. And then I want to build a special career that I can be proud of.
    (Trước tiên tôi muốn trở thành một nhân viên có ích của công ty. Tôi muốn tạo nên sự khác biệt và tôi sẵn sàng làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu này. Sau thì tôi muốn xây dựng một sự nghiệp đặc biệt mà tôi có thể tự hào.)
    1. What do you think makes you a good fit for this company? (Điều gì khiến bạn nghĩ rằng mình hợp với công ty này?)

    Với câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, nhà tuyển dụng đang muốn nhìn thấy những kỹ năng bạn có và những ưu điểm phù hợp với điều mà họ đang tìm kiếm. Cũng giống như câu hỏi về thế mạnh, bạn hãy chọn lọc những kỹ năng và kinh nghiệm phục vụ tốt cho công việc đang ứng tuyển.
    Ví dụ:
    – Nếu đang ứng tuyển công việc Sales, bạn có thể nhấn mạnh sự tự tin, kỹ năng thuyết phục và giải quyết vấn đề.
    I’m so confident in my persuading and problem-solving skills.
    (Tôi rất tự tin vào kỹ năng thuyết phục và giải quyết vấn đề của mình.)
    – Nếu ứng tuyển công việc SEO web, bạn hãy nói về khả năng viết và kinh nghiệm viết bài, làm việc với web trước đây của mình.
    I’m good at writing, and I worked for a travel agency as a copywriter in 2 years.
    (Tôi có khả năng viết tốt, và đã từng làm vị trí viết bài cho một đại lý du lịch trong 2 năm.)
    1. Do you have any questions? (Bạn còn câu hỏi gì không?)

    Đây cũng là dạng câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh “kinh điển” như câu đầu tiên. Với câu này, người bình thường sẽ chỉ nói không có và cảm ơn. Những người thông minh sẽ biết cách thể hiện sự quan tâm và tìm hiểu kỹ lưỡng đối với công ty. Đưa ra được những câu hỏi thông minh cũng sẽ giúp bạn gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Vậy nên đừng dại mà nói “Tôi không có” rồi đứng dậy ra về nhé.
    Ví dụ:
    – What would be the first project I’d be working on if I was offered the job?
    (Nếu tôi được nhận công việc này, dự án đầu tiên mà tôi được tham gia là gì?)
    – I have searched but could not find much information about your company. Can you tell me more about the organizing system?
    (Tôi đã tìm hiểu nhưng không thể tìm thấy nhiều thông tin về công ty. Anh/chị có thể nói cho tôi nhiều hơn về hệ thống tổ chức của bên mình được không?)
    Trong một cuộc phỏng vấn, tất nhiên sẽ phát sinh rất nhiều câu hỏi khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của ứng viên và yêu cầu bên phía công ty. Trên đây chỉ là những câu hỏi thường gặp và cần lưu ý khi trả lời nhất.
    Tất nhiên phần trả lời chỉ là gợi ý, hãy thỏa sức sáng tạo và tạo ra phong cách riêng của bạn. Như vậy mới thực sự khiến nhà tuyển dụng bị ấn tượng và cân nhắc. Chúc các bạn luôn trả lời tốt những câu hỏi tiếng Anh khi phỏng vấn!

    2. Những câu hỏi đắt giá nên hỏi nhà tuyển dụng                             Gần cuối buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng (NTD) thường sẽ hỏi “Anh/Chị còn câu hỏi nào nữa không?” Đừng nghĩ đơn giản rằng đây là dịp để bạn tìm hiểu thêm về công việc. NTD đang tìm cách đánh giá sự sắc sảo của bạn đấy. Một ứng viên chỉ biết lắng nghe và trả lời lần lượt các câu hỏi phỏng vấn sẽ bị cho là không có gì nổi bật. Vậy nên đặt câu hỏi gì cho NTD để họ phải ấn tượng và đánh giá cao sự hiểu biết của bạn?

    1. Câu hỏi về công ty                                                                                                                     Hãy thể hiện mong muốn của bạn được làm việc lâu dài với công ty, rằng cái bạn cần không phải là một mức lương hậu hĩnh mà là một sự nghiệp lâu dài, chẳng hạn:                                                        – Xin cho biết hướng phát triển của công ty trong 5 –10 năm tới?                                                      – Xin cho biết thế mạnh của công ty chúng ta?                                                                                   – Công ty có kế hoạch phát triển những sản phẩm chính nào trong tương lai?
    2. Câu hỏi tìm hiểu về vị trí ứng tuyển
    Những câu hỏi sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất công việc bạn ứng tuyển. Để tránh những hiểu nhầm đáng tiếc về sau, bạn nên trực tiếp hỏi nhà tuyển dụng về trách nhiệm công việc mà bạn sẽ đảm trách, về sếp quản lý trực tiếp của bạn:
     VD:
    – Xin cho biết các yêu cầu chính đối với ứng viên lý tưởng cho vị trí này?
    – Để giúp tôi hiểu rõ hơn về công việc, xin cho biết trách nhiệm, thành công, kể cả khuyết điểm của người đã đảm trách công việc này trước đây?
    – Xin cho biết ai sẽ là sếp trực tiếp của tôi?
    – Nếu được nhận vào vị trí này, tôi sẽ đi công tác thường xuyên không?
    3. Tìm hiểu hoạt động của các phòng ban
    Những câu hỏi này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cơ cấu công ty và các phòng ban mà bạn sẽ làm việc sau khi phỏng vấn thành công.
     VD:
    – Có bao nhiêu phòng ban trong công ty? Xin cho biết mối liên hệ giữa các phòng ban này.
    – Bộ phận/Phòng ban của tôi sẽ giữ vai trò gì đối với sự phát triển chung của công ty?
    – Xin cho biết thành công nổi bật của phòng ban mà tôi sẽ tham gia (nếu có cơ hội) trong những năm gần đây?
    4. Câu hỏi thể hiện mong muốn phát triển sự nghiệp
    NTD nào cũng muốn biết liệu ứng viên có nhiệt tình gắn bó với công ty hay không. Vì vậy, bạn nên “đánh” vào tâm lý đó qua những câu hỏi thể hiện lòng nhiệt tình và tâm huyết của bạn:
     VD:
    – Nếu được tuyển vào vị trí này, tôi cần hoàn thành những mục tiêu nào trong 12 tháng tới?
    – Ai sẽ là người trực tiếp đánh giá năng lực và thành quả làm việc của tôi? Việc đánh giá đó diễn ra bao lâu một lần?
    Với những câu hỏi dành cho nhà tuyển dụng trong buổi phỏng vấn như trên, bạn có thể đánh giá được vai trò và tầm quan trọng của công việc bạn ứng tuyển, xác định được hướng phát triển và cơ hội thăng tiến trong công ty. Từ đó, bạn có thể đưa ra quyết định chính xác cho sự lựa chọn của mình.
    Cuối buổi phỏng vấn, bạn đừng quên chân thành cảm ơn và hỏi người phỏng vấn “Tôi có thể liên lạc lại với ông/bà được không?” Đó là câu hỏi cho thấy bạn rất quan tâm đến cơ hội được làm việc với công ty.                                                                                                                                             (Bài viết có sử dụng một số chia sẻ từ đồng nghiệp và thực tế phỏng vấn của bản thân)              

Comments